ĐÈN UV HANOVIA - TIÊU CHUẨN EU, G7 CHO NGÀNH BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT VÀ DƯỢC PHẨM
Tin tức
Tin tức
Tin tức

Công nghệ UV

Popular Posts

  • GIẢI PHÁP UV CHO KHÁCH SẠN CAO CẤP LE MERIDIEN SAIGON

    Le Meridien đã sử dụng đèn UV Hanovia để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trong nước trước khi cấp đến các điểm sử dụng. Điều quan trọng là Le Meridien đã không sử dụng bất cứ loại hóa chất nào cho quá trình diệt khuẩn, đảm bảo chất lượng nước tốt nhất được sử dụng tại Le Meridien.

  • GIẢI PHÁP UV CHO SẢN XUẤT BIA - NHÀ MÁY BIA ABINBEV VIỆT NAM

    Là một trong những đối tác chiến lược toàn cầu của ABInBev, Đèn UV Hanovia được tin tưởng sử dụng tại tất cả các Nhà máy trực thuộc của tập đoàn ABInBev.

  • GIẢI PHÁP UV CHO NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI - NHÀ MÁY NƯỚC KHOÁNG LAVIE

    Đèn UV Hanovia đã đáp ứng được những tiêu chuẩn cao nhất của Nestle về vệ sinh an toàn thực phẩm.

  • Công nghệ UV

    Trong gần một thế kỷ, các nhà khoa học đã xác định bước sóng ánh sáng có khả năng tiêu diệt vi khuẩn chủ yếu nằm trong trong phổ ánh sáng UV-C.

  • Tại sao nên hạn chế sử dụng hóa chất chlorine?

    Quá trình diệt khuẩn bằng chlorine có thể dẫn đến sự hình thành các sản phẩm phụ (DBPs). Trong đó, trihalomethane (THMs) được chứng minh có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.

  • ĐÈN UV KHỬ OZONE

    Tia UV sẽ phá vỡ một liên kết trong phân tử Ozone (O3) để tạo thành phân tử O2 tự do và nguyên tử O.

  • ĐÈN UV KHỬ CHLORAMINE

    Tia UV có khả năng bẻ gãy các liên kết của của các nhóm chloramine này ở các bước sóng khác nhau

  • ĐÈN UV KHỬ CHLORINE

    Công nghệ khử chlorine bằng tia UV, tia cực tím; vừa hiệu quả cho việc khử chlorine, vừa hiệu quả cho việc diệt khuẩn, tiết kiệm không gian và không sử dụng hóa chất.

  • Công nghệ UV

    Tia cực tím là gì?

    Đào tạo kỹ sư UV

     

     

     

    Khái niệm cơ bản về tia UV diệt khuẩn

    Ánh sáng mặt trời được biết đến là có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm mốc và bào tử. Trong gần một thế kỷ, các nhà khoa học đã xác định bước sóng ánh sáng có khả năng tiêu diệt vi khuẩn chủ yếu nằm trong trong phổ ánh sáng UV-C.

     
     
     
     

     

     

    Ánh sáng Ultra Violet (tia UV) là gì?

    Ánh sáng tia cực tím hay còn là tia UV là một thành phần tự nhiên của bức xạ mặt trời. Nó nằm giữa phổ ánh sáng có thể nhìn thấy được ​​và phổ tia X; tia UV có bước sóng dao động trong khoảng 100nm - 400nm. Tia UV có thể được phân loại thành UV-A, UV-B và UV-C và UV chân không. (xem mô tả chi tiết theo hình bên cạnh).

     
    Ánh sáng cực tím (UV)
     
     
     
     

     

     
    UVC / Bức xạ
     

    Tia UV-C là gì?

    Tia UV-C có bước sóng dao động từ 220nm đến 290nm, được chứng minh là có khả năng 'diệt khuẩn' một cách đáng kể. Tia UV-C gần như được lọc hoàn toàn bởi bầu khí quyển của Trái đất, vì vậy để sử dụng các tính năng diệt khuẩn của nó, chúng ta phải tạo ra tia UV-C bằng cách nhân tạo, bởi đèn UV được sản xuất thương mại.

    Cơ chế diệt khuẩn của tia UV-C như thế nào?

    Khi tia UV tiếp xúc với vi sinh vật, nó xâm nhập vào ADN của tế bào vi sinh vật, phá hủy các liên kết adenine và thymine, làm bất hoạt vi khuẩn, virus, bào tử và nấm mốc một cách hiệu quả, bằng cách ngăn chặn khả năng tự nhân đôi và gây nhiễm trùng của vi sinh vật.

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN   
     
     
     
     

     

     

    Làm thế nào để chúng ta tạo ra tia UV-C?

    Có hai loại công nghệ đèn UV-C chính được ứng dụng trong lĩnh vực Công nghiệp và Dân dụng:

    1. 1. Công nghệ đèn UV low pressure: phát ra tia sáng đơn sắc ở bước sóng 254nm với khả năng tạo ra tia UV-C khoảng 30%. Những loại đèn này có khả năng diệt khuẩn hiệu quả, nhưng mật độ năng lượng của chúng lại thấp, điều đó có nghĩa là chúng có công suất tương đối thấp (từ 100W đến 800W) và thường là loại bóng dài. Chúng được sử dụng khi tập trung vào hiệu quả diệt khuẩn, nhưng đối với những hệ thống lớn cần phải sử dụng nhiều bóng đèn hơn, điều này có thể sẽ khiến cho hệ thống cồng kềnh và khó bảo trì.
    2. 2. Công nghệ đèn UV medium pressure: phát ra tia sáng đa sắc, trên một phổ rộng. Điều này có khả năng tác động đến vi sinh vật với nhiều dãy bước sóng khác nhau, nhưng loại bóng này có khả năng tạo ra tia UV-C thấp hơn (~ 15%). Ngược lại, chúng lại có công suất cao (1kw đến 24KW) và loại bóng ngắn, có nghĩa là bạn sẽ cần ít đèn hơn trong một buồng UV nhỏ hơn.

    Hai công nghệ đèn này cung cấp sự lựa chọn về thiết kế buồng UV, cho phép chúng tôi cân nhắc những ưu, nhược điểm về kích thước và hiệu quả với mỗi ứng dụng nhất định. Khi chúng tôi sản xuất hai loại đèn này, chúng tôi đánh giá các đặc điểm cạnh tranh, để tạo ra các giải pháp tối ưu hóa UV ứng dụng cho từng trường cụ thể.

     
     
     
     

     

     

    UV low pressure

    Đèn áp suất thấp UV
     

    UV medium pressure

    Đèn UV trung áp
     
     
     
     

     

     

    UV Medium pressure và UV low pressure: Bạn quyết định dựa vào yếu tố nào? hiệu quả cao hay sự tinh gọn của hệ thống? Điều này tùy thuộc vào trường hợp cụ thể của bạn.

    Đèn cực tím

    Công suất của 1 bóng đèn UV medium pressure = công suất của 5 bóng đèn UV low pressure

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN  

    Lợi ích của việc sử dụng đèn UV medium pressure và low pressure:

      UV low pressure UV medium pressure Nhận xét
    Sử dụng điện năng thấp yes   Đèn UV low pressure hiệu quả hơn, nhưng công suất thấp hơn.
    Hiệu quả ở tốc độ dòng chảy cao hơn  

    yes

    Đèn UV medium pressure có công suất cao hơn nhiều so với đèn UV low pressure, vì vậy một đèn UV medium pressure có thể xử lý lưu lượng cao hơn nhiều so với đèn UV low pressure.
    Giới hạn không gian  

    yes

    Đèn UV medium pressure với cùng một công suất sẽ có chiều dài bóng đèn chỉ bằng một phần ba so với chiều dài của bóng đèn UV low pressure và vì vậy hệ thống sẽ nhỏ hơn nhiều.
    Tuổi thọ đèn

    yes

      Đèn UV low pressure thường kéo dài từ 9000 đến 15000 giờ trong khi đèn UV medium pressure thế hệ mới nhất kéo dài khoảng 9000 giờ.
    Tiết kiệm bảo trì và phụ tùng  

    yes

    Đối với cùng điều kiện, hệ thống UV medium pressure bình thường có diện tích nhỏ hơn và sử dụng ít đèn hơn so với hệ thống UV low pressure
    Hiệu quả diệt khuẩn  

    yes

    Đèn UV medium pressure có năng lượng tia UV cao hơn, không chỉ phá vỡ liên kết ADN của vi khuẩn mà còn phá vỡ thành tế bào. Một số vi sinh vật nhạy cảm hơn với các bước sóng này được tạo ra bởi đèn UV medium pressure.
    Nhiệt độ thấp

    yes

      Đèn UV low pressure phát ra khoảng 120°C, trong khi đèn UV mediun pressure tạo ra khoảng 600°C đến 800°C
    Nhiệt độ nước cao  

    yes

    Hệ thống UV medium pressure hầu như không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ của nước, trong khi đó UV low pressure chỉ có thể hoạt động trong khoảng từ 5 đến 40°C.
    Trạng thái 'BẬT' sau khi không có nước chảy

    yes

      Trong nhiều trường hợp, hệ thống UV low pressure có thể hoạt động lâu hơn mà không có dòng nước chảy qua so với hơn hệ thống UV medium pressure.
    THÔNG TIN THÊM VỀ LAMPS  
     
     
     
     

     

     

    Các tính năng chính của hệ thống xử lý UV

    Các tính năng chính của hệ thống UV

    Buồng UV: Đây là nơi mà chất lỏng sẽ chảy vào và tiếp xúc với tia UV. Kết nối đầu vào và đầu ra của buồng UV được làm bằng mặt bích hoặc tri-clamp với nhiều kích thước khách nhau, đảm bảo luôn phù hợp với hệ thống đường ống của bạn. Buồng UV được thiết kế và thử nghiệm với khả năng chịu áp lực lên đến 10 bar. Buồng UV có thể là dòng chảy hướng trục, dòng chảy chéo hoặc hình chữ U.

    Đèn UV được đặt bên trong ống lồng thạch anh: Đèn UV được bịt kín trong ống lồng thạch anh để bảo vệ nó khỏi tiếp xúc với nước trong khi cho phép các bước sóng UV-C đi qua. Một số ống lồng có thể được chế tạo đặc biệt để có thể kiểm soát được các bước sóng đi qua. Ống lồng thạch anh được giữ cố định với mặt bích đèn hoặc các khung đỡ.

    Cảm biến cường độ tia UV: Thiết bị này dùng để đo cường độ tia của UV (W/cm2) đi qua nước và đến cảm biến. Cường độ này được sử dụng để tính toán liều lượng UV (mJ/cm2) đang được phân phối trong buồng UV.

    Cảm biến nhiệt độ: Hệ thống sẽ tự động dừng và báo "alarm" khi nhiệt độ hoạt động cao hơn ngưỡng cài đặt, thiết bị được tích hợp để hiển thị rõ ràng giá trị trên màn hình điều khiển.

    Bộ lau ống lồng tự động: Tương tự như cần gạt nước trên xe hơi để làm sạch kính chắn gió, bộ lau ống lồng tự động được dùng để làm sạch ống lồng thạch anh mà không làm gián đoạn quá trình xử lý. Bộ lau ống lồng tự động được sử dụng cho các hệ thống xử lý nước và nước thải, những nơi mà chất rắn hoặc cặn bẩn có thể bám nhiều trên ống lồng. Bộ lau ống lồng tự động không cần thiết sử dụng cho nước sau RO hoặc nước khử khoáng. 

    Tủ điện điều khiển: Cung cấp thông tin, số liệu cho người vận hành về hiệu suất của hệ thống UV và điều chỉnh công suất của bóng đèn.

    Cảm biến y đo UVT: Một số hệ thống sẽ yêu cầu cảm biến để đo sự thay đổi độ truyền dẫn tia UV trong nước (UVT). Cảm biến này có thể giúp cho người vận hành điều chỉnh công suất bóng đèn phù hợp để tiết kiệm năng lượng nhưng vẫn đảm bảo được liều lượng UV cần thiết. Các dòng sản phẩm PQ EO, PQ AF và PQ AL của chúng tôi được tích hợp sẵn các thuật toán để tính toán liều lượng UV khi giá trị UVT thay đổi.

    Đồng hồ đo lưu lượng : Trong trường hợp lưu lượng nước cấp vào buồng UV thay đổi và người vận hành muốn tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng, thì cần phải biết lưu lượng của nước cấp vào buồng UV để điều chỉnh công suất phù hợp với tốc độ dòng chảy.

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN  
     
     
     
     

     

     

    Làm thế nào để lựa chọn được một hệ thống UV phù hợp?

    Có ba thông số chính cần xem xét khi lựa chọn một hệ thống UV diệt khuẩn:

    • Chất lượng nước
    • Lưu lương dòng chảy
    • Loại vi khuẩn, virus, năm mốc

    Để hiểu đầy đủ các nguyên tắc lựa chọn hệ thống UV, mỗi tham số này cần được kiểm tra chi tiết hơn.

    Độ truyền dẫn tia UV (UVT)

    Tính chất hay chất lượng của nước cần được diệt khuẩn là yếu tố rất quan trọng và thông số để thể hiện chất lượng nước chính là độ truyền dẫn tia UV trong nước (UVT). UVT sẽ giúp chúng ta xác định được khả năng của tia UV-C truyền đi trong nước để đến tiếp xúc với các vi sinh vật.

    Luồng tia cực tím

    UVT được đo bằng cách lấy mẫu nước cần đo cho vào trong cuvet, sau đó truyền tia UV ở bước sóng 254nm qua mẫu. Tỷ lệ phần trăm tia UV xuyên qua mẫu này được gọi là 'UVT'. Thông thường, cuvet được sử dụng có chiều rộng là 10 mm, trong trường hợp đó, thì giá trị UVT được gọi là giá trị 'T10'. 

    Đôi khi có thể dự đoán được chất lượng nước và và giá trị UVT dựa vào các thông số khác như nhu cầu oxy sinh học (BOD), nhu cầu oxy hóa học (COD), độ đục và tổng chất rắn hòa tan (TSS), nhưng chỉ có thể dựa vào phép đo trực tiếp, vì không có mối tương quan nào giữa các thông số trên và UVT.

    Nếu chất lượng nước thay đổi theo thời gian thì cần phải lấy mẫu nhiều lần để xác đinh trong một khoảng thời gian đại diện. Sau đó, đảm bảo rằng hệ thống UV có khả năng cung cấp liều lượng UV cần thiết trong các điều kiện thực tế đó.

    Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) và tổng chất rắn hòa tan (TDS) hoặc độ mặn cũng rất quan trọng. TSS đặc biệt quan trọng vì TSS cao có thể dẫn đến một hiện tượng được gọi là 'che phủ', theo đó các mầm bệnh được che chắn khỏi tia UV-C bởi các hạt lơ lửng trong nước. TDS/độ mặn cũng rất quan trọng bởi vì, ở nồng độ cao, có khả năng gây ra ăn mòn vật liệu của hệ thống UV.

    Lưu lượng dòng chảy và thời gian tiếp xúc.

    Bất hoạt vi khuẩn bởi tia UV là một quá trình rất nhanh và chỉ cần khoảng vài giây, điều đó có nghĩa là việc tiêu diệt vi khuẩn bằng tia UV là một phương pháp xử lý rất nhỏ gọn và nhanh chóng so với các công nghệ diệt khuẩn khác.

    Nhưng nếu như liều lượng UV được xác định là phụ thuộc vào cường độ tia UV và thời gian tiếp xúc, thì đối với bất kỳ thể tích buồng UV nào, tốc độ dòng chảy qua buồng UV càng chậm, thì thời gian tiếp xúc với tia cực tím (UV) càng lâu và ngược lại. Vì vậy, tốc độ dòng chảy tối đa và tối thiểu là các thông số chính để đánh giá hiệu suất hệ thống UV. Đây là lý do tại sao hệ thống UV cần có khả năng điều chỉnh công suất của bóng đèn khi có sự thay đổi tốc độ dòng chảy. Bằng cách đó, có thể tiết kiệm được năng lượng khi tốc độ dòng chảy thấp hơn so với thiết kế.

    Khi cần xác định tốc độ dòng chảy tối đa và tối thiểu, điều quan trọng là phải thiết lập được tốc độ dòng chảy tức thời, vì điều này sẽ giúp xác định được thời gian tiếp xúc tia UV tối thiểu và tối đa tức thời. Tốc độ dòng chảy hàng ngày và hàng giờ sẽ dễ gây hiểu lầm, vì chúng không thể hiện được tốc độ dòng chảy lúc nhanh nhất và chậm nhất, dẫn đến việc tính toán thời gian tiếp xúc tia UV bị sai lệch nhiều so với thực. Trong điều kiện dòng chảy hỗn loạn, thời gian tiếp xúc của vi sinh vật cũng sẽ khác nhau và do đó liều lượng UV nhận được của mỗi sinh vật cũng sẽ khác nhau. Bất kỳ buồng UV nào cũng sẽ có sự phân phối liều lượng UV theo nguyên lý Gaussian, ​​vì vậy hãy cẩn thận khi tính toán liều lượng UV trung bình cho các quy trình diệt khuẩn quan trọng, vì hầu hết sẽ mắc sai lầm khi chỉ nghĩ đơn giản rằng có đèn UV là yên tâm vi khuẩn sẽ bị tiêu diệt hết.

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN  

     

     
     
     
     

     

     

    Các loại vi sinh vật / mầm bệnh bị bất hoạt

    Các mầm bệnh khác nhau sẽ có khả năng kích ứng đối với tia UV khác nhau. Một số dễ bị tổn thương hơn so với những loại khác và do đó đòi hỏi liều lượng UV-C cũng phải khác nhau tùy thuộc vào loại vi khuẩn, mầm bệnh. Thậm chí có thể phải áp dụng một phổ ánh sáng khác, nghĩa là liều lượng UV cần thiết lúc này có thể phụ thuộc vào bước sóng của UV-C được áp dụng. Để thiết kế chính xác và lựa chọn một hệ thống UV phù hợp, bắt buộc phải xác định rõ những loại vi khuẩn hay mầm bệnh nào cần bị bất hoạt và những loại mầm bệnh đó có đặc tính gì khi phản ứng với tia UV.

    Bất hoạt vi khuẩn có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mọi mầm bệnh đi qua hệ thống UV sẽ bị bất hoạt? Trong thực tế, điều này là không thể, bởi vì còn phụ thuộc vào yếu tố kinh tế. Thật vậy, điều này đều đúng đối với bất kể phương pháp diệt khuẩn hay khử trùng nào đang được sử dụng, cho dù đó là tia cực tím UV, clo hay bất cứ thứ gì khác. 

    Nó chỉ có thể làm giảm số lượng mầm bệnh bằng một lượng có thể dự đoán được. Số lượng giảm theo dự đoán được gọi là 'log' (như giảm logarit). Giảm 1 log nghĩa là số lượng vi khuẩn/mầm bệnh sẽ giảm 90% so với ban đầu. Giảm 2 log là giảm 99%, 3 log giảm 99,9%, v.v. Các nhà khoa học đã tính toán lượng tiếp xúc với tia cực tím cần thiết để vô hiệu hóa toàn bộ một loạt các mầm bệnh khác nhau bằng cách giảm nhật ký khác nhau. Các ví dụ xuất hiện trong bảng dưới đây.

    Vi sinh vật diệt tia cực tím

    Liều lượng UV

    Một hệ thống UV đòi hỏi phải xác định rõ liều lượng UV để đạt được yêu cầu diệt khuẩn. Liều lượng UV là năng lượng tia cực tím trên một đơn vị diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó được tính như sau:

    Liều lượng = Cường độ x Thời gian (mJ/cm2) *

    * Cường độ tia UV được xác định bởi công suất đèn. 

    * Thời gian tiếp xúc với tia cực tím được xác định dựa vào kích thước buồng UV và tốc độ dòng chảy.

    Đèn UV Hanovia sẽ đề xuất liều lượng UV thích hợp cho mỗi ứng dụng khác nhau, trong đó có tính đến quá trình lão hóa của bóng đèn, loại mầm bệnh và yêu cầu diệt khuẩn (cần bao nhiêu Log). 

    Trong điều kiện dòng chảy hỗn loạn xuất hiện trong buồng UV, tốc độ dòng chảy sẽ hoàn toàn khác nhau tại mỗi vị trí khác nhau, vì vậy Đèn UV Hanovia phải đánh giá hiệu suất bằng phương pháp thống kê mô hình hóa chất lỏng (CFD) trên máy tính hoặc đo lường thực.

    Yêu cầu về liều lượng tia cực tím - millomanles trên centimet bình phương (mJ/cm2 ) 

    LOẠI VI KHUẨN/MẦM BỆNH LOG
    0,5 1 1,5 2.0 2,5 3.0 3,5 4.0
    CRYPTOSPORIDIUM 1.6 2,5 3.9 5,8 8,5 12 15 22
    GIARDIA 1,5 2.1 3.0 5,2 7,7 11 15 22
    VIRUS 39 58 79 100 121 143 163 186

    Lượng UV-C phân phối trong buồng UV để làm bất hoạt mầm bệnh được gọi là 'Tiếp xúc với tia cực tím'. Trên thực tế, thuật ngữ chính xác cho việc tiếp xúc này được là 'Liều lượng UV'Mối quan hệ giữa liều lượng UV và Log, được minh họa như bảng trên, hay được mô tả như là 'Đường cong kích ứng UV' của mầm bệnh. Vì liều lượng UV là thuật ngữ phổ biến nhất để để mô tả quá trình tiếp xúc của vi sinh vật với tia cực tím, nên đây sẽ là những thuật ngữ sẽ được sử dụng nhiều từ đây trở đi.

    Điều quan trọng cần lưu ý từ bảng trên là liều lượng UV cần thiết để vô hiệu hóa một mầm bệnh nào đó, không nhất thiết phải là tăng hay giảm dần đều. Một sai lầm phổ biến thường gặp đó là: dùng liều lượng UV cần thiết để giảm 1 log, rồi nhân nó lên để tính mức giảm log cao hơn. Ngoại trừ có một loại vi khuẩn rất phổ biến, E. coli, có đường cong phản ứng với liều lượng UV gần như tuyến tính, còn lại hầu hết là không.

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN  
     
     
     
     

     

     

    Các tiêu chuẩn về loại vi khuẩn và thiết kế chuẩn vi sinh - bạn cần gì?

    Đối với các tiêu chuẩn dành cho nước uống, thực sự rất đơn giản, bạn sẽ dàng xác định được loại vi khuẩn cần kiểm soát và yêu cầu giảm bao nhiêu Log sau quá trình diệt khuẩn.

    Tuy nhiên, đối với các loại nước dành cho các ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, các tiêu chuẩn về loại vi khuẩn và yêu cầu diệt khuẩn sẽ cao hơn. Ngoài ra, các thiết bị được sử dụng trong những ngành này cần phải có đầy đủ chứng nhận về tiêu chuẩn vi sinh. Bạn có muốn:

    • Xác định các loại vi khuẩn thường gặp trong các ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
    • Quy định đối với các loại vi khuẩn cần kiểm soát trong các ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
    • Giảm thiểu sự phát triển vi khuẩn cho các thiết bị xử lý khác trong hệ thống 
    • Duy trì được chất lượng nước vô trùng.

    Hãy chia sẻ nhu cầu xử lý của bạn với Đèn UV Hanovia, chúng tôi sẽ đề xuất một thiết kế phù hợp. Trước tiên, Đèn UV Hanovia khuyên bạn nên xem xét lại có những loại vi khuẩn nào cần được kiểm soát tại đầu vào của hệ thống, hãy đảm bảo rằng không có loại vi khuẩn lạ xâm nhập vào hệ thống của bạn từ nguồn cấp. Sau đó, dựa vào yêu cầu chất lượng nước của mỗi giai đoạn trong hệ thống, để quyết định liều lượng UV phù hợp và hiệu hiệu quả. Nếu quy trình sản xuất quan trọng và yêu cầu cao, Đèn UV Hanovia khuyên bạn nên sử dụng thiết bị UV đã được chứng nhận hiệu suất bởi các tổ chức uy tín. Xem hệ thống PQ của chúng tôi.

    Thiết kế chuẩn vi sinh cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm của Đèn UV Hanovia sẽ giúp kiểm soát tốt vấn đề vi khuẩn. Tức là một hệ thống UV được lưu thông liên tục với vận tốc > 1m/giây, được giữ dưới 20C, không có các điểm tù, không có kẽ hở và có độ bóng cao. CIP thường xuyên cũng sẽ được yêu cầu để đảm bảo rằng màng sinh học không tích tụ, phát triển, nhưng với một hệ thống đèn UV chuẩn vi sinh của Hanovia sẽ kéo dài thời gian giữa các lần CIP, giảm thời gian CIP và chi phí vận hành.

    ĐỂ BIẾT THÊM THÔNG TIN  
     
     
     
     

     

     

    Chứng nhận và kiểm định

    Xác nhận hệ thống khử trùng UV

    Bioassays đang ngày càng trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp đèn UV. Nó là sự đánh giá độc lập của một bên thứ ba về hiệu suất của hệ thống đèn UV. Điều này sẽ mang đến sự an tâm cho khách hàng về một sản phẩm có hiệu suất làm việc đúng theo yêu cầu thiết kế, cung cấp một sân chơi bình đẳng giữa người mua và nhà cung cấp để đánh giá giá trị của các sản phẩm cạnh tranh. 

    Hệ thống điều khiển của các sản phẩm PQ Bioassayed của Đèn UV Hanovia sẽ cho bạn biết trực tiếp  liều lượng UV thiết kế bằng cách tham khảo thuật toán của bên thứ ba được tích hợp trong bộ điều khiển.

    Do đó, các sản phẩm được chứng nhận thường đắt hơn các sản phẩm khác không được chứng nhận. Không chỉ vì chi phí để thực hiện chứng nhận mà còn vì những yếu tố kỹ thuật an toàn khác cần được thêm vào để đảm bảo rằng sự không có bất cứ trục trặc nào xảy ra trong quá trình chứng nhận.

     
     
     

     

     

    Tổ chức chứng nhận:

    Các thiết kế về hệ thống đèn UV phải dựa trên Hướng dẫn thiết kế UV của EPA Hoa Kỳ. Nó được ứng dụng nước uống nhưng cũng thường được áp dụng cho các ngành khác vì đây là một trong những tổ chức chứng nhận toàn diện nhất hiện nay. Tổ chức này cung cấp chứng nhận về chất lượng hiệu suất diệt khuẩn đối với một loạt các Vi sinh vật bao gồm các vi sinh vật kháng clo như Cryptosporidium và Giardia. Nó cũng phục vụ cho việc giảm virus. Tổ chức  này cũng cung cấp giải pháp kiểm soát liều lượng UV nhất định đối với các vi sinh vật mục tiêu nhất định.


    Chứng nhận của DVGW là một chứng nhận tương đối cứng nhắc hơn, theo đó một bộ đèn UV được quy định phải cung cấp một liều lượng UV tối thiểu 40 mJ/cm2. Hệ thống kiểm định sẽ báo động khi liều lượng UV nhỏ hơn 40 mJ/cm2. Đó là một cách tiếp cận mạnh mẽ và đơn giản, nhưng lại cung cấp ít sự linh hoạt hơn để tối ưu hóa thiết kế cho các sinh vật mục tiêu khác nhau.


    NWRI, là một tổ chức chứng nhận hiệu suất đèn UV ứng dụng cho lĩnh vực nước thải và tái sử dụng, trong đó hệ thống đèn UV sẽ được thử nghiệm trên nước thải theo từng mức độ tiền xử lý khác nhau như lọc cát và Màng lọc. Nó được thiết kế để bảo vệ các khu vực hứng nước uống, tầng ngậm nước và các dự án tưới tiêu nhạy cảm như sân golf.


    Viện thú y Na Uy quy định các hệ thống đèn UV được sử dụng trong nuôi cá ở Na Uy và các quốc gia liên kết khác. Nó đánh giá hiệu suất của tia cực tím diệt khuẩn các vi sinh vật gây bệnh trên cá dựa trên Bioassays và kiểm nghiệm thực tế.


    NSF 61 chứng nhận vật liệu chế tạo hệ thống UV phù hợp để tiếp xúc với nước.

    NSF 50 chứng nhận sự phù hợp của hệ thống đèn UV cho các công trình nước giải trí như bể bơi và khu vui chơi. Họ cũng chứng nhận cho các sản phẩm đáp ứng các yêu cầu trong MAHC (Mô hình chăm sóc sức khỏe dưới nước).

Liên hệ với chúng tôi